mutual-aid team
/'mju:tjuəleid'ti:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ đổi công: "mutual-aid team" là một nhóm người, thường là nông dân, tự nguyện hợp tác với nhau để giúp đỡ lẫn nhau trong các công việc sản xuất nông nghiệp, như cấy lúa, gặt hái hoặc xây dựng, dựa trên nguyên tắc trao đổi sức lao động mà không dùng tiền mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmers formed a mutual-aid team to harvest the rice faster. (Các nông dân đã thành lập một tổ đổi công để gặt lúa nhanh hơn.)
- In the past, mutual-aid teams were very common in Vietnamese villages. (Ngày trước, các tổ đổi công rất phổ biến ở làng quê Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to join a mutual-aid team": tham gia vào một tổ đổi công.
- Many households decided to join the mutual-aid team during the busy season. (Nhiều hộ gia đình đã quyết định tham gia tổ đổi công trong mùa vụ bận rộn.)
"the spirit of the mutual-aid team": tinh thần tổ đổi công, tinh thần tương trợ, hợp tác.
- We should promote the spirit of the mutual-aid team in community projects. (Chúng ta nên phát huy tinh thần tổ đổi công trong các dự án cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Mutual aid (n): sự tương trợ lẫn nhau, sự giúp đỡ lẫn nhau.
- The community survives on principles of mutual aid. (Cộng đồng tồn tại dựa trên các nguyên tắc tương trợ lẫn nhau.)
Cooperative (n): hợp tác xã (một hình thức tổ chức hợp tác cao hơn và chính thức hơn so với tổ đổi công).
- After the mutual-aid teams, they established an agricultural cooperative. (Sau các tổ đổi công, họ đã thành lập một hợp tác xã nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Labor exchange group: nhóm trao đổi lao động.
- Work-sharing team: tổ chia sẻ công việc.
Thành ngữ liên quan
- "Many hands make light work" (Thành ngữ tương đương: "Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao"): Tinh thần này phản ánh rõ nét nguyên lý hoạt động của một "mutual-aid team", nơi sự hợp tác của nhiều người sẽ giúp công việc trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn.
danh từ
- tổ đổi công